quan chế
Học thuậtThân thiện
Quan chế thời phong kiến quy định rõ ràng cấp bậc và nhiệm vụ của các quan lại.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống quy định về tổ chức, chức vụ và quyền hạn của các quan lại trong chế độ phong kiến thời xưa: "Quan chế" là toàn bộ các phép tắc, quy định chính thức về việc thiết lập bộ máy quan lại, phân định cấp bậc, chức năng, nhiệm vụ và quyền lợi của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quan chế thời Lê được quy định rất chặt chẽ trong bộ luật Hồng Đức. (Hệ thống quan chế thời Lê được quy định rất chặt chẽ trong bộ luật Hồng Đức.)
- Việc nghiên cứu quan chế giúp hiểu rõ hơn về cơ cấu tổ chức nhà nước phong kiến. (Việc nghiên cứu quan chế giúp hiểu rõ hơn về cơ cấu tổ chức nhà nước phong kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quan chế triều đình": hệ thống quan chế của một triều đại cụ thể.
- Quan chế triều Nguyễn có nhiều điểm khác biệt so với các triều đại trước. (Hệ thống quan chế triều Nguyễn có nhiều điểm khác biệt so với các triều đại trước.)
"cải cách quan chế": việc thay đổi, sửa đổi các quy định về bộ máy quan lại.
- Nhà vua tiến hành cải cách quan chế để tăng cường hiệu quả quản lý. (Nhà vua tiến hành cải cách quan chế để tăng cường hiệu quả quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Quan trường (danh từ): nơi các quan lại làm việc; giới quan lại, thường hàm ý về những thủ đoật, sự cạnh tranh chức quyền.
- Quan chức (danh từ): người có chức vụ trong bộ máy nhà nước (dùng cho cả xưa và nay).
- Quan lại (danh từ): tầng lớp người làm quan thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa
- Chế độ quan lại: chế độ, hệ thống các quan lại.
- Phép tắc quan trường: các quy tắc, luật lệ trong giới quan lại.
Lưu ý về cách dùng
- "Quan chế" là một thuật ngữ mang tính lịch sử, học thuật, chủ yếu được dùng khi nói về các triều đại phong kiến trong quá khứ. Từ này ít khi được dùng để chỉ hệ thống công chức, viên chức nhà nước hiện đại.
Quan chế thời phong kiến quy định rõ ràng cấp bậc và nhiệm vụ của các quan lại.
- Phép tắc quy định tổ chức và quyền hạn của quan lại xưa.